Bản dịch của từ 瓮门 trong tiếng Việt

瓮门

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèng

ㄨㄥˋwengthanh huyền

瓮门 (Cụm từ)

wèng mén
01

月城的门。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓮门

wèng

mén

Các từ liên quan

瓮下
瓮中之鳖
瓮中捉鳖
瓮人
瓮听
门丁
门上
门上人
门下
门下人
瓮
Bính âm:
【wèng】【ㄨㄥˋ】【ÚNG】
Các biến thể:
甕, 罋, 𤮲, 𦉥
Hình thái radical:
⿱,公,瓦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép