Bản dịch của từ 瓮间吏部 trong tiếng Việt

瓮间吏部

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèng

ㄨㄥˋwengthanh huyền

瓮间吏部 (Cụm từ)

wèng jiān lì bù
01

晋毕卓为吏部郎,酷嗜酒,尝夜至邻舍瓮下盗饮,故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓮间吏部

wèng

jiān

Các từ liên quan

瓮下
瓮中之鳖
瓮中捉鳖
瓮人
瓮听
间不容发
间不容瞬
间不容砺
吏习
吏书
吏事
吏人
吏从
部下
部丞
瓮
Bính âm:
【wèng】【ㄨㄥˋ】【ÚNG】
Các biến thể:
甕, 罋, 𤮲, 𦉥
Hình thái radical:
⿱,公,瓦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép