Bản dịch của từ 瓮鼻 trong tiếng Việt

瓮鼻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèng

ㄨㄥˋwengthanh huyền

瓮鼻 (Tính từ)

wèng bí
01

Mũi nghẹt/khó thông mũi khiến giọng nói mang hơi mũi (giọng như bị bịt mũi)

谓鼻腔不畅,发声多带鼻音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓮鼻

wèng

Các từ liên quan

瓮下
瓮中之鳖
瓮中捉鳖
瓮人
瓮听
鼻上
鼻中隔
鼻亭
鼻亭山
鼻亭神
瓮
Bính âm:
【wèng】【ㄨㄥˋ】【ÚNG】
Các biến thể:
甕, 罋, 𤮲, 𦉥
Hình thái radical:
⿱,公,瓦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép