Bản dịch của từ 瓮齑 trong tiếng Việt
瓮齑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèng | ㄨㄥˋ | w | eng | thanh huyền |
瓮齑 (Danh từ)
【wèng jī】
01
Một loại bột tương/gia vị mặn cô đặc (cổ) — chữ cổ ghi là 瓮虀,指坛中磨碎的咸酱或调味物(今已少见)
1.亦作“瓮虀”。
Ví dụ
02
Dưa chua (mỡ muối) để trong vò, chỉ loại mắm/kim chi đóng trong bình; ví von về lộc ít, bạc đãi (Hán-Việt: ồng kỷ/áng kỷ thường dịch âm gần như 瓮齑)
2.瓮装的黄齑(咸菜)。以喻薄禄。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓮齑
wèng
瓮
jī
齑
Các từ liên quan
瓮下
瓮中之鳖
瓮中捉鳖
瓮人
瓮听
齑盐自守
齑粉
齑身粉骨
- Bính âm:
- 【wèng】【ㄨㄥˋ】【ÚNG】
- Các biến thể:
- 甕, 罋, 𤮲, 𦉥
- Hình thái radical:
- ⿱,公,瓦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 瓦
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶フ丶一フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甕
蕹
罋
䨴
齆
瓽
㼟
㼾
㽂
㼼
瓿
㼢
㼬
甆
㼛
甄
甌
囸
厒
㦿
𠈰
㞹
驽
㛀
峄
侀
咃
斺
沸
瓮城
瓮安
瓮棺
大瓮
瓮安县
瓮声瓮气
请君入瓮
瓮中捉鳖
瓮中之鳖
抱瓮灌畦
