Bản dịch của từ 瓯江 trong tiếng Việt
瓯江
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ōu | ㄡ | N/A | ou | thanh ngang |
瓯江 (Danh từ)
【ōu jiāng】
01
Sông Ô (sông ở miền nam tỉnh Chiết Giang, Trung Quốc) — bắt nguồn từ vùng biên giới Chiết Giang–Phúc Kiến, chảy qua thành phố Ôn Châu (Wenzhou) đổ ra Biển Đông; dài khoảng 376 km, có nhiều tiềm năng thủy năng.
浙江省南部河流。源出浙、闽边境洞宫山西北,东流经温州市注入东海。长约376千米。水能资源丰富,在浙江省河流中居首位。河口段江面宽阔,可候潮进出海轮。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓯江
ōu
瓯
jiāng
江
Các từ liên quan
瓯子
瓯宰
瓯楼
江上
江东
- Bính âm:
- 【ōu】【ㄡ】【ÂU】
- Các biến thể:
- 甌
- Hình thái radical:
- ⿰,区,瓦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 瓦
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶フ一フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甌
欧
呕
謳
䳼
藲
歐
熰
毆
讴
吽
鴎
㼶
㼪
㽇
㼝
㼱
㽍
甍
瓱
瓦
㼙
甂
甔
糿
侪
𠈠
茋
枓
虯
怞
招
㚴
钎
兔
匼
金瓯
瓯子
建瓯
瓯卜
瓯貉
瓯绣
瓯海
叶瓯
金瓯省
瓯海区
