Bản dịch của từ 瓯脱 trong tiếng Việt
瓯脱
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ōu | ㄡ | N/A | ou | thanh ngang |
瓯脱 (Động từ)
【ōu tuō】
01
Đồn lũy, ụ đất canh gác ở biên cương (một loại pháo đài/đồn bốt đất nhỏ dùng để canh giữ biên giới)
立于边界的土堡岗哨。。史记.卷一一○.匈奴传:「与匈奴间,中有弃地,莫居,千余里,各居其边为瓯脱。」
Ví dụ
02
Làm rơi, tuột khỏi (thường chỉ vật nhỏ bị rơi hoặc tuột khỏi chỗ cố định); cũng viết là「区脱」
亦作「区脱」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓯脱
ōu
瓯
tuō
脱
- Bính âm:
- 【ōu】【ㄡ】【ÂU】
- Các biến thể:
- 甌
- Hình thái radical:
- ⿰,区,瓦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 瓦
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶フ一フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甌
欧
呕
謳
䳼
藲
歐
熰
毆
讴
吽
鴎
㼶
㼪
㽇
㼝
㼱
㽍
甍
瓱
瓦
㼙
甂
甔
糿
侪
𠈠
茋
枓
虯
怞
招
㚴
钎
兔
匼
金瓯
瓯子
建瓯
瓯卜
瓯貉
瓯绣
瓯海
叶瓯
金瓯省
瓯海区
