Bản dịch của từ 瓯貉 trong tiếng Việt

瓯貉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ōu

N/Aouthanh ngang

瓯貉 (Danh từ)

ōu háo
01

Tên nước Việt Nam vào đời Thục; ô hầu; con chồn

瓯貉是指一种动物,通常指的是一种小型的食肉动物,外形类似于狐狸或浣熊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓯貉

ōu

háo

瓯
Bính âm:
【ōu】【ㄡ】【ÂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,区,瓦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶フ一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép