Bản dịch của từ 瓯越 trong tiếng Việt
瓯越
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ōu | ㄡ | N/A | ou | thanh ngang |
瓯越 (Danh từ)
【ōu yuè】
01
Tên cổ địa danh: chỉ vùng đất Ou (瓯) và Yue (越),tức vùng ven biển thuộc miền nam Trung Quốc cổ (tức Ô Việt)
1.亦作“瓯粤”。
Ví dụ
02
Một nhánh của bộ tộc Bách Việt thời cổ, sinh sống ở lưu vực sông Ô (nay khu vực ven sông Ô, tỉnh Chiết Giang). Cũng dùng để chỉ đất đai, cư dân cổ của vùng Ô (古瓯越之地).
2.百越的一支。分布在今浙江瓯江流域一带。主要由早已居住在瓯江流域并创造了印纹陶遗存的土著民发展形成。后亦以指古瓯越所居之地。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓯越
ōu
瓯
yuè
越
Các từ liên quan
瓯子
瓯宰
瓯楼
越世
越乡
越人肥瘠
越位
- Bính âm:
- 【ōu】【ㄡ】【ÂU】
- Các biến thể:
- 甌
- Hình thái radical:
- ⿰,区,瓦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 瓦
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶フ一フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甌
欧
呕
謳
䳼
藲
歐
熰
毆
讴
吽
鴎
㼶
㼪
㽇
㼝
㼱
㽍
甍
瓱
瓦
㼙
甂
甔
糿
侪
𠈠
茋
枓
虯
怞
招
㚴
钎
兔
匼
金瓯
瓯子
建瓯
瓯卜
瓯貉
瓯绣
瓯海
叶瓯
金瓯省
瓯海区
