Bản dịch của từ 瓯金 trong tiếng Việt

瓯金

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ōu

N/Aouthanh ngang

瓯金 (Danh từ)

ōu jīn
01

Bồn vàng (bồn/cái chậu mạ vàng dùng để ghi tên khi vua sắc tấu); nghĩa ẩn: dùng để chỉ chức tước khi được thăng làm tể tướng (nghĩa là 'được phong chức').

金盆。唐玄宗每命相,皆先书其名,覆以金瓯。后以“瓯金”喻拜相。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓯金

ōu

jīn

Các từ liên quan

瓯子
瓯宰
瓯楼
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
瓯
Bính âm:
【ōu】【ㄡ】【ÂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,区,瓦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶フ一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép