Bản dịch của từ 瓯雪 trong tiếng Việt
瓯雪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ōu | ㄡ | N/A | ou | thanh ngang |
瓯雪 (Danh từ)
【ōu xuě】
01
Bọt sữa trắng như tuyết hiện lên trong chén khi nước trà sôi (bọt nổi trên mặt trà).
形容茶煮沸时瓯中泛起的雪白乳花。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓯雪
ōu
瓯
xuě
雪
Các từ liên quan
瓯子
瓯宰
瓯楼
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
- Bính âm:
- 【ōu】【ㄡ】【ÂU】
- Các biến thể:
- 甌
- Hình thái radical:
- ⿰,区,瓦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 瓦
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶フ一フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甌
欧
呕
謳
䳼
藲
歐
熰
毆
讴
吽
鴎
㼶
㼪
㽇
㼝
㼱
㽍
甍
瓱
瓦
㼙
甂
甔
糿
侪
𠈠
茋
枓
虯
怞
招
㚴
钎
兔
匼
金瓯
瓯子
建瓯
瓯卜
瓯貉
瓯绣
瓯海
叶瓯
金瓯省
瓯海区
