Bản dịch của từ 瓯骆 trong tiếng Việt

瓯骆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ōu

N/Aouthanh ngang

瓯骆 (Danh từ)

ōu luò
01

Tên một bộ tộc cổ (洛越),百越的一支; cư trú xung quanh vùng Quý tỉnh cũ (nay là Quảng Tây/Quảng Đông/Quý Châu và Bắc Việt).

即洛越。古族名。百越的一支。以古贵州(今广西贵县地)为中心,分布在今广东﹑广西﹑贵州以及越南北部。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓯骆

ōu

luò

Các từ liên quan

瓯子
瓯宰
瓯楼
骆丞
骆宾王
骆田
瓯
Bính âm:
【ōu】【ㄡ】【ÂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,区,瓦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶フ一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép