ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
瓰
Bảng phân tích âm vị 瓰
Fēn wǎ
Đê-xi oát (đơn vị cũ)
十瓦(旧)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Một loại dụng cụ hoặc vật dụng cổ xưa, thường dùng để đựng hoặc chứa chất lỏng.
Single-character equivalent of 分瓦
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép