Bản dịch của từ 瓰 trong tiếng Việt

Chữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēn wǎ

N/AN/AN/AN/A

(Chữ số)

fēn wǎ
01

Đê-xi oát (đơn vị cũ)

十瓦(旧)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Một loại dụng cụ hoặc vật dụng cổ xưa, thường dùng để đựng hoặc chứa chất lỏng.

Single-character equivalent of 分瓦

Ví dụ
瓰
Bính âm:
【fēn wǎ】【LOA】
Hình thái radical:
⿺瓦分
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フフ丶ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép