Bản dịch của từ 瓲 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Hình thức, kiểu dáng (như kiểu dáng áo, hình thức sự vật dễ nhớ như 'kiểu' trong tiếng Việt)

形式。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

瓲
Bính âm:
【sà】【ㄐㄧˋ】【KÍ】
Hình thái radical:
⿺,瓦,屯
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一乚丶一乚丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép