Bản dịch của từ 瓴甓 trong tiếng Việt
瓴甓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | l | ing | thanh sắc |
瓴甓 (Danh từ)
【líng pì】
01
Gạch, viên gạch (từ Hán cổ, chỉ các块砖/磚块,用于建筑或铺地)
砖块。。文选.司马相如.长门赋:「致错石之瓴甓兮,象瑇瑁之文章。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓴甓
líng
瓴
pì
甓
- Bính âm:
- 【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
- Các biến thể:
- 𤬻, 𤮮, 𤮹
- Hình thái radical:
- ⿰,令,瓦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 瓦
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ丶一フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
姈
䍅
錂
鯪
䈊
閝
泠
苓
駖
令
祾
綾
瓧
甊
瓶
甀
㼦
甖
㼯
瓱
瓺
甍
甋
㼹
㖊
㸳
俓
䣇
俠
䚯
栎
㳖
㧥
柚
挟
玴
建瓴
高屋建瓴
