Bản dịch của từ 瓶坠簪折 trong tiếng Việt
瓶坠簪折
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Píng | ㄆㄧㄥˊ | p | ing | thanh sắc |
瓶坠簪折 (Tính từ)
【píng zhuì zān zhé】
01
Xa cách nam nữ, không thể tái hợp
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓶坠簪折
píng
瓶
zhuì
坠
zān
簪
zhé
折
Các từ liên quan
瓶伙
瓶供
瓶子
坠亡
坠体
坠兔
坠兔收光
坠典
簪佩
簪儿
簪冠
簪剃
折中
折丹
折乌巾
- Bính âm:
- 【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
- Các biến thể:
- 𦉇, 𤬮, 硑, 甁, 䍈, 缾, 鉼, 𤭅, 𪋋
- Hình thái radical:
- ⿰,并,瓦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 瓦
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一ノ丨一フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
屏
馮
郱
蓱
䓑
憑
凴
箳
帲
蘋
平
㻂
㼶
㼱
瓺
瓧
瓷
甆
瓰
㼣
甑
㼺
瓾
㽍
砳
铈
珛
捁
索
䞖
桙
破
䢚
陮
陳
畟
瓶子
瓶颈
花瓶
水瓶
一瓶
瓶装
气瓶
瓶盂
瓶盖
电瓶
