Bản dịch của từ 瓷漆 trong tiếng Việt

瓷漆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

瓷漆 (Danh từ)

cí qī
01

Sơn quét lớp ngoài; sơn phủ ngoài; lacquer

涂料的一种,用树脂、颜料等制成,涂在器物的表面可以增加光泽,防止腐朽

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓷漆

Các từ liên quan

瓷仙
瓷器
瓷土
瓷实
漆书
漆井
漆作
漆包线
瓷
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
甆, 磁, 𤮀, 𦈱, 珁
Hình thái radical:
⿱,次,瓦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép