Bản dịch của từ 瓷瓷实实 trong tiếng Việt
瓷瓷实实
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cí | ㄘˊ | c | i | thanh sắc |
瓷瓷实实 (Tính từ)
【cí cí shí shí】
01
Chắc chắn, bền vững, vững chãi như đồ sứ (瓷)
见“瓷实”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓷瓷实实
cí
瓷
cí
实
Các từ liên quan
瓷仙
瓷器
瓷土
瓷实
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
- Bính âm:
- 【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
- Các biến thể:
- 甆, 磁, 𤮀, 𦈱, 珁
- Hình thái radical:
- ⿱,次,瓦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 瓦
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフノ丶一フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
词
雌
㓨
茨
鹚
堲
珁
濨
嬨
䈘
辞
㘹
甊
瓧
㼱
甋
甗
㼦
瓦
㼷
㼬
甇
㽍
㽃
唘
珽
時
衃
㘣
畘
桗
屑
洯
訐
绤
紝
陶瓷
瓷器
碰瓷
瓷砖
瓷瓶
搪瓷
青瓷
瓷实
电瓷
白瓷
