Bản dịch của từ 瓷砖地 trong tiếng Việt

瓷砖地

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

瓷砖地 (Danh từ)

cí zhuān dì
01

Sàn gạch men, gạch bông; Gạch men; Gạch lát nền

瓷砖地是指用瓷砖铺成的地面,通常用于室内或室外的地面装饰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓷砖地

zhuān

瓷
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
甆, 磁, 𤮀, 𦈱, 珁
Hình thái radical:
⿱,次,瓦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép