Bản dịch của từ 瓷窑 trong tiếng Việt

瓷窑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

瓷窑 (Danh từ)

cí yáo
01

Lò nung đồ sứ; nơi chuyên để chế tác/đốt nung gốm sứ (Hán Việt: từ '' = 'diêu'/'yao' → lò)

烧制瓷器的窑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓷窑

yáo

瓷
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
甆, 磁, 𤮀, 𦈱, 珁
Hình thái radical:
⿱,次,瓦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép