ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
瓸
Bảng phân tích âm vị 瓸
Bǎi
Héc-tô-oát (từ cũ, bằng 100 oát)
百瓦(旧)
Một loại bình hoặc chậu nhỏ bằng gốm, thường dùng để đựng nước hoặc chất lỏng.
Single-character equivalent of 百瓦
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép