Bản dịch của từ 瓸 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

(Danh từ)

bǎi
01

Héc-tô-oát (từ cũ, bằng 100 oát)

百瓦(旧)

Ví dụ
02

Một loại bình hoặc chậu nhỏ bằng gốm, thường dùng để đựng nước hoặc chất lỏng.

Single-character equivalent of 百瓦

Ví dụ
瓸
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【GIẢO】
Hình thái radical:
⿺瓦百
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一フフ丶一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép