Bản dịch của từ 瓹 trong tiếng Việt
瓹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Juàn | ㄐㄩㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
瓹 (Danh từ)
【juàn】
01
Lỗ lọc ở đáy bình vại dùng để lọc rượu gạo (nhớ hình ảnh cái lỗ nhỏ ở đáy bình để rượu trong vại).
瓮底的滤孔,用于过滤米酒。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUÁN】
- Hình thái radical:
- ⿰,肙,瓦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 瓦
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丿乚丶丶一丨一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嶲
羂
㢾
奆
雋
鄄
淃
䄅
惓
𠔉
巻
巂
䥴
镌
鋑
裐
鋗
鹃
䣺
朘
鞙
鎸
梋
勬
瓲
瓷
㼻
甁
㼬
瓶
㼜
瓻
甄
瓬
瓱
㼤
䚽
领
乾
啝
㻌
琎
减
着
婄
㳿
敚
㺃
