Bản dịch của từ 瓽 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàng

ㄉㄤˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

dàng
01

Chiếc vò lớn, thường dùng để đựng nước hoặc thức ăn (giống như cái vại to).

大瓮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Họ Đãng, một họ trong tiếng Hán.

姓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Gạch dùng để xây thành giếng (như xây tường giếng cho vững chắc).

砌井壁的砖。

Ví dụ
瓽
Bính âm:
【dàng】【ㄉㄤˋ】【ĐÃNG】
Các biến thể:
𦈹
Hình thái radical:
⿱,𫩠,瓦,⿳,龸,口,瓦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨丶丿丶乚丨乚一一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép