Bản dịch của từ 甁胆 trong tiếng Việt
甁胆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Píng | ㄆㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
甁胆 (Danh từ)
【píng dǎn】
01
Bình giữ nhiệt (phần ruột chứa nước của phích/ấm giữ nhiệt; nguyên thủy là lõi thủy tinh mạ thuỷ ngân, nay có lõi kim loại hoặc nhựa cách nhiệt)
保温瓶中间装水的部分。本为玻璃镀水银的制品,今则有铝制或塑胶合成品等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甁胆
píng
甁
dǎn
胆
