Bản dịch của từ 甄别 trong tiếng Việt

甄别

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣzhenthanh ngang

甄别 (Động từ)

zhēn bié
01

Phân biệt; xét kỹ để phân biệt (tốt xấu, thật giả)

审查辨别 (优劣、真伪)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Khảo hạch giám định; thẩm định (năng lực, phẩm chất)

考核鉴定 (能力、品质等)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甄别

zhēn

bié

Các từ liên quan

甄举
甄事
甄井
甄免
甄冶
别业
别个
别乘
甄
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【CHÂN】
Các biến thể:
𤭾, 𤮔, 鄄
Hình thái radical:
⿰,垔,瓦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一一丨一一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép