Bản dịch của từ 甄奇录异 trong tiếng Việt

甄奇录异

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣzhenthanh ngang

甄奇录异 (Tính từ)

zhēn qí lù yì
01

Tuyển chọn nhân tài; chọn lọc người tài giỏi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甄奇录异

zhēn

甄
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【CHÂN】
Các biến thể:
𤭾, 𤮔, 鄄
Hình thái radical:
⿰,垔,瓦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一一丨一一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép