Bản dịch của từ 甄试 trong tiếng Việt
甄试
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēn | ㄓㄣ | zh | en | thanh ngang |
甄试 (Danh từ)
【zhēn shì】
01
Kiểm tra tuyển chọn
选择测试
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Kỳ thi tuyển sinh
入学考试
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甄试
zhēn
甄
shì
试
- Bính âm:
- 【zhēn】【ㄓㄣ】【CHÂN】
- Các biến thể:
- 𤭾, 𤮔, 鄄
- Hình thái radical:
- ⿰,垔,瓦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 瓦
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丨丨一一丨一一フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鱵
珍
寊
箴
錱
祯
嫃
偵
遉
帧
殝
侲
瓺
㼼
㽂
㼫
甇
瓻
㽊
㼟
瓬
甐
甃
甁
㼳
䓼
蓟
㼲
羦
䔈
㼱
㪟
䭵
𠎍
蒑
摆
甄别
甄选
甄试
推甄
甄审
甄藻
甄录
陶甄
甄综
甄陶
