Bản dịch của từ 甅 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Chữ Hán Nhật dùng để chỉ cái vò hoặc ngói (nhớ đến hình dáng cái vò đựng nước hoặc viên ngói trên mái nhà).

日本汉字。瓮或瓦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

甅
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LY】
Hình thái radical:
⿺,瓦,厘
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一乚丶一丿丨乚一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép