Bản dịch của từ 甈 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Loại đồ gốm bằng đất nung như bình hoặc chum (giống như các loại đồ gốm cổ truyền).

盎、缶一类的瓦器。

Ví dụ
02

Sự vỡ nứt hoặc gãy (như trong câu nói về đồ gốm bị vỡ).

破裂:“甄陶天下者,其在和乎?刚则~,柔则坏。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cái bình vỡ làm từ đất nung (giống như bình vỡ trong nhà Việt).

破瓦壶。

Ví dụ
甈
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
𤭝, 𤮅
Hình thái radical:
⿰,臬,瓦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一一丨丿丶一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép