Bản dịch của từ 甈 trong tiếng Việt
甈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qì | ㄑㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
甈 (Danh từ)
【qì】
01
Loại đồ gốm bằng đất nung như bình hoặc chum (giống như các loại đồ gốm cổ truyền).
盎、缶一类的瓦器。
Ví dụ
02
Sự vỡ nứt hoặc gãy (như trong câu nói về đồ gốm bị vỡ).
破裂:“甄陶天下者,其在和乎?刚则~,柔则坏。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Cái bình vỡ làm từ đất nung (giống như bình vỡ trong nhà Việt).
破瓦壶。
Ví dụ
