Bản dịch của từ 甌 trong tiếng Việt
甌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ōu | ㄡˉ | N/A | N/A | N/A |
甌 (Danh từ)
【ōu】
01
Cái chậu nhỏ, giống như cái bát nhỏ để đựng nước hoặc đồ ăn (nhớ đến từ 'bầu' nhỏ, dễ hình dung).
小盆。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cái chén, cốc uống: chén nhỏ, chén trà, chén rượu; 'kim ẩu' là chén rượu bằng kim loại (cũng ví như quốc gia trọn vẹn, như trong thành ngữ 'ẩu ẩu vĩnh cố').
杯:~子。茶~。酒~。金~(①金屬酒器;②喻國土完整,亦指國土,如“~~永固”)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tên gọi khác của thành phố Ôn Châu, tỉnh Chiết Giang, Trung Quốc; liên quan đến nghề thêu Ôn Châu và kịch Ôn Châu nổi tiếng.
中國浙江省溫州市的別稱:~繡。~劇。
Ví dụ
