Bản dịch của từ 甍甍 trong tiếng Việt
甍甍
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Méng | ㄇㄥˊ | m | eng | thanh sắc |
甍甍 (Thán từ)
【méng méng】
01
Những mái nhà liền kề, dãy nhà thông nhau (mô tả nhà cửa nối tiếp nhau)
1.屋宇相连貌。
Ví dụ
02
Từ tượng thanh, mô phỏng tiếng lách cách/ráp rách nhỏ (thường mô tả tiếng va chạm nhẹ hoặc rung động liên tiếp)
2.象声词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甍甍
méng
甍
Các từ liên quan
甍标
