Bản dịch của từ 甐 trong tiếng Việt
甐
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lìn | ㄌㄧㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
甐 (Tính từ)
【lìn】
01
Đồ vật, vật dụng nói chung.
器物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đồ vật có tính chắc chắn, bền bỉ.
器物坚固。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Do mòn mà trở nên mỏng đi, như bánh xe dù mòn vẫn không bị khoan thủng (giống câu thành ngữ 'bánh xe mòn mà không thủng').
因磨损而变薄:“侔以行山,则是搏以行石也,是故轮虽敝,不~于凿。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
