Bản dịch của từ 甑 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zèng

ㄗㄥˋzengthanh huyền

(Danh từ)

zèng
01

Nồi đất

古代炊具,底部有许多小孔,放在鬲上蒸食物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cái chõ

甑子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Nồi chưng

蒸馏或使物体分解用的器皿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

甑
Bính âm:
【zèng】【ㄗㄥˋ】【TẮNG】
Các biến thể:
䰝, 𣍎, 𩱭, 鬵
Hình thái radical:
⿰,曾,瓦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ丨丶ノ一丨フ一一一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép