Bản dịch của từ 甑堕 trong tiếng Việt

甑堕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zèng

ㄗㄥˋzengthanh huyền

甑堕 (Tính từ)

zèng duò
01

Hư hỏng, tan nát; mục nát, tàn tạ (diễn tả tình trạng sa sút, phá hoại)

《后汉书.郭太传》:“﹝孟敏﹞客居太原,荷甑堕地,不顾而去”。后以“甑堕”谓破败。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甑堕

zèng

duò

Các từ liên quan

甑尘
甑尘釜鱼
甑带
甑生尘
堕业
堕云雾中
堕休粉
堕倪
堕偷
甑
Bính âm:
【zèng】【ㄗㄥˋ】【TẮNG】
Các biến thể:
䰝, 𣍎, 𩱭, 鬵
Hình thái radical:
⿰,曾,瓦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ丨丶ノ一丨フ一一一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép