ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
甓珠
Bảng phân tích âm vị 甓
Pì
Từ cổ/hiếm: xem '甓社珠' — một tên riêng/thuật ngữ truyền thống (thường xuất hiện trong văn bản cổ); nghĩa cụ thể không phổ biến
见“甓社珠”。
pì
甓
zhū
珠
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép