Bản dịch của từ 甓珠 trong tiếng Việt

甓珠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˋpithanh huyền

甓珠 (Danh từ)

pì zhū
01

Từ cổ/hiếm: xem '甓社珠' — một tên riêng/thuật ngữ truyền thống (thường xuất hiện trong văn bản cổ); nghĩa cụ thể không phổ biến

见“甓社珠”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甓珠

zhū

Các từ liên quan

甓器
甓涂
甓社湖
甓社珠
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
甓
Bính âm:
【pì】【ㄆㄧˋ】【BÍCH】
Hình thái radical:
⿱,辟,瓦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép