Bản dịch của từ 甗锜 trong tiếng Việt

甗锜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

甗锜 (Tính từ)

yán yǐ
01

Mô tả đá núi nghiêng chênh vênh như chiếc nồi () bị lật; hình dáng sườn núi xiêu vẹo, nghiêng ngả

形容山岩欹斜有如倾侧的甗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甗锜

yǎn

甗
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【NGHIỄN】
Các biến thể:
𤮝, 巘
Hình thái radical:
⿰鬳瓦
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ一丨フ一丨フ丶ノ一丨一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép