Bản dịch của từ 甘之如饴 trong tiếng Việt

甘之如饴

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

甘之如饴 (Thành ngữ)

gān zhī rú yí
01

Vui vẻ chịu đựng; coi như ăn mật ngọt (chịu đựng gian nan)

感到像糖一样甜,表示甘愿承受艰难、痛苦

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甘之如饴

gān

zhī

Các từ liên quan

甘丰
甘临
甘为戎首
甘之如荠
之个
之乎者也
之任
之前
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
饴含抱孙
饴散
饴津
饴浆
饴盐
甘
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAM】
Các biến thể:
柑, 𠔿, 𠙸, 𠙿, 𤮺, 𤮽, 酣, 㤌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép