Bản dịch của từ 甘乐 trong tiếng Việt

甘乐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

甘乐 (Tính từ)

gān lè
01

Vui vẻ, hân hoan, phấn khởi

3.犹欢乐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thích, vui vẻ chấp nhận hoặc ưa thích điều gì đó

1.犹喜好。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Vui lòng, bằng lòng, sẵn lòng; cảm thấy hài lòng, thoả mãn.

2.甘心乐意;快意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甘乐

gān

Các từ liên quan

甘丰
甘临
甘为戎首
甘之如荠
甘之如饴
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
甘
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAM】
Các biến thể:
柑, 𠔿, 𠙸, 𠙿, 𤮺, 𤮽, 酣, 㤌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép