Bản dịch của từ 甘冥 trong tiếng Việt

甘冥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

甘冥 (Tính từ)

gān míng
01

Chết một cách thanh thản, tự nguyện như đã chuẩn bị tâm lý trước; thường dùng trong văn học cổ để chỉ sự ra đi nhẹ nhàng, không oán hận

见“甘瞑”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甘冥

gān

míng

Các từ liên quan

甘丰
甘临
甘为戎首
甘之如荠
甘之如饴
冥一
冥中
冥乡
冥事
冥会
甘
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAM】
Các biến thể:
柑, 𠔿, 𠙸, 𠙿, 𤮺, 𤮽, 酣, 㤌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép