Bản dịch của từ 甘嗜 trong tiếng Việt

甘嗜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

甘嗜 (Danh từ)

gān shì
01

Sự thích thú, sở thích mạnh mẽ; điều mình rất mê say, đam mê

嗜好。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甘嗜

gān

shì

Các từ liên quan

甘丰
甘临
甘为戎首
甘之如荠
甘之如饴
嗜书
嗜利
嗜古
嗜好
嗜尚
甘
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAM】
Các biến thể:
柑, 𠔿, 𠙸, 𠙿, 𤮺, 𤮽, 酣, 㤌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép