Bản dịch của từ 甘国老 trong tiếng Việt

甘国老

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

甘国老 (Danh từ)

gān guó lǎo
01

Một tên gọi khác của cây cam thảo, loại cây thuốc có vị ngọt, thường dùng trong y học cổ truyền để điều hòa các vị thuốc khác.

甘草的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甘国老

gān

guó

lǎo

Các từ liên quan

甘丰
甘临
甘为戎首
甘之如荠
甘之如饴
国丈
国丧
国中之国
老一辈
老丈
老丈人
老三届
甘
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAM】
Các biến thể:
柑, 𠔿, 𠙸, 𠙿, 𤮺, 𤮽, 酣, 㤌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép