Bản dịch của từ 甘妖 trong tiếng Việt

甘妖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

甘妖 (Danh từ)

gān yāo
01

Từ khinh miệt dùng để gọi thần vua Càn (甘王), mang sắc thái châm biếm, coi thường.

对甘王神的蔑称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甘妖

gān

yāo

Các từ liên quan

甘丰
甘临
甘为戎首
甘之如荠
甘之如饴
妖不胜德
妖丽
妖人
妖伪
妖僮
甘
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAM】
Các biến thể:
柑, 𠔿, 𠙸, 𠙿, 𤮺, 𤮽, 酣, 㤌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép