Bản dịch của từ 甘子 trong tiếng Việt
甘子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gān | ㄍㄢ | g | an | thanh ngang |
甘子 (Danh từ)
【gān zǐ】
01
Quả của cây cam (cây柑), loại quả có vị ngọt, thơm
2.柑树的果实。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cây cam, loại cây cho quả cam có vị ngọt, thường trồng làm cây ăn quả.
1.柑树。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甘子
gān
甘
zi
子
Các từ liên quan
甘丰
甘临
甘为戎首
甘之如荠
甘之如饴
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【gān】【ㄍㄢ】【CAM】
- Các biến thể:
- 柑, 𠔿, 𠙸, 𠙿, 𤮺, 𤮽, 酣, 㤌
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 甘
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乾
鳱
竿
泔
坩
尲
玕
魐
𠄃
尴
迀
疳
㽑
甛
甞
㽏
㽎
甙
甚
甝
㽐
轧
𠕁
令
阤
矢
叨
𠀔
讱
纠
玊
厈
𠀗
甘蔗
甘肃
甘心
甘于
甘甜
甘愿
不甘
甘薯
甘露
甘苦
