Bản dịch của từ 甘州子 trong tiếng Việt

甘州子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

甘州子 (Danh từ)

gān zhōu zǐ
01

Tên một loại từ (từ điệu) trong thơ ca cổ Trung Quốc, gọi là '甘州曲'.

词牌名。即《甘州曲》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甘州子

gān

zhōu

zi

Các từ liên quan

甘丰
甘临
甘为戎首
甘之如荠
甘之如饴
州乡
州人
州伯
州倅
州党
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
甘
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAM】
Các biến thể:
柑, 𠔿, 𠙸, 𠙿, 𤮺, 𤮽, 酣, 㤌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép