Bản dịch của từ 甘州曲 trong tiếng Việt
甘州曲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gān | ㄍㄢ | g | an | thanh ngang |
甘州曲 (Danh từ)
【gān zhōu qǔ】
01
Tên một bài hát cổ thời Đường, sau trở thành tên của một thể thơ (từ phái) với cấu trúc 33 chữ và âm điệu trầm bổng.
唐教坊曲名,后用为词牌。又名《甘州子》。单调三十三字,平韵。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甘州曲
gān
甘
zhōu
州
qū
曲
Các từ liên quan
甘丰
甘临
甘为戎首
甘之如荠
甘之如饴
州乡
州人
州伯
州倅
州党
曲不离口
曲业
曲中
曲临
- Bính âm:
- 【gān】【ㄍㄢ】【CAM】
- Các biến thể:
- 柑, 𠔿, 𠙸, 𠙿, 𤮺, 𤮽, 酣, 㤌
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 甘
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乾
鳱
竿
泔
坩
尲
玕
魐
𠄃
尴
迀
疳
㽑
甛
甞
㽏
㽎
甙
甚
甝
㽐
轧
𠕁
令
阤
矢
叨
𠀔
讱
纠
玊
厈
𠀗
甘蔗
甘肃
甘心
甘于
甘甜
甘愿
不甘
甘薯
甘露
甘苦
