Bản dịch của từ 甘州破 trong tiếng Việt

甘州破

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

甘州破 (Danh từ)

gān zhōu pò
01

Tên một bài nhạc dân gian Tây Lương thời Đường, thuộc thể loại ca khúc truyền thống có đoạn gọi là “phá”.

唐时西凉所进乐曲名。本作《甘州》,因唐宋大曲的第三段称“破”,故名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甘州破

gān

zhōu

Các từ liên quan

甘丰
甘临
甘为戎首
甘之如荠
甘之如饴
州乡
州人
州伯
州倅
州党
破不剌
破业
破业失产
破丢不答
破丢不落
甘
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAM】
Các biến thể:
柑, 𠔿, 𠙸, 𠙿, 𤮺, 𤮽, 酣, 㤌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép