Bản dịch của từ 甘心氏 trong tiếng Việt

甘心氏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

甘心氏 (Danh từ)

gān xīn shì
01

Từ gọi vui, biệt danh chỉ quả cam ()

对柑的戏称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甘心氏

gān

xīn

shì

Các từ liên quan

甘丰
甘临
甘为戎首
甘之如荠
甘之如饴
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
氏号
氏姓
氏族
氏胄
甘
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAM】
Các biến thể:
柑, 𠔿, 𠙸, 𠙿, 𤮺, 𤮽, 酣, 㤌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép