Bản dịch của từ 甘心瞑目 trong tiếng Việt

甘心瞑目

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

甘心瞑目 (Tính từ)

gān xīn míng mù
01

Tâm nguyện mãn nhãn, chết không hối tiếc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甘心瞑目

gān

xīn

míng

Các từ liên quan

甘丰
甘临
甘为戎首
甘之如荠
甘之如饴
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
瞑光
瞑卧
瞑坐
瞑士
瞑子里
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
甘
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAM】
Các biến thể:
柑, 𠔿, 𠙸, 𠙿, 𤮺, 𤮽, 酣, 㤌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép