Bản dịch của từ 甘服 trong tiếng Việt

甘服

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

甘服 (Động từ)

gān fú
01

Nguyện ý chấp nhận, cam tâm phục tùng, không chống đối.

2.甘心﹑服气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sẵn lòng ăn ngon mặc đẹp, bằng lòng tận hưởng cuộc sống thoải mái

1.甘食美服。亦用作动词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甘服

gān

Các từ liên quan

甘丰
甘临
甘为戎首
甘之如荠
甘之如饴
服丧
服习
服事
甘
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAM】
Các biến thể:
柑, 𠔿, 𠙸, 𠙿, 𤮺, 𤮽, 酣, 㤌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép