Bản dịch của từ 甘棠之惠 trong tiếng Việt

甘棠之惠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

甘棠之惠 (Tính từ)

gān táng zhī huì
01

Ân huệ của người hiền; tình yêu và lòng kính trọng dành cho quan chức thanh liêm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甘棠之惠

gān

táng

zhī

huì

Các từ liên quan

甘丰
甘临
甘为戎首
甘之如荠
甘之如饴
棠华
棠干
棠户
棠政
棠木舫
之个
之乎者也
之任
之前
惠中
惠临
惠丽
惠义
惠书
甘
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAM】
Các biến thể:
柑, 𠔿, 𠙸, 𠙿, 𤮺, 𤮽, 酣, 㤌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép