Bản dịch của từ 甘棠遗爱 trong tiếng Việt

甘棠遗爱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

甘棠遗爱 (Tính từ)

gān táng yí ài
01

Lưu lại ân đức

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甘棠遗爱

gān

táng

ài

Các từ liên quan

甘丰
甘临
甘为戎首
甘之如荠
甘之如饴
棠华
棠干
棠户
棠政
棠木舫
遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
爱不忍释
爱不释手
爱丽舍宫
甘
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAM】
Các biến thể:
柑, 𠔿, 𠙸, 𠙿, 𤮺, 𤮽, 酣, 㤌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép